rã rời

Học thuật
Thân thiện
rã rời

Cành lá rã rời sau cơn bão.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rời ra, không còn liền khối, dấu hiệu tan rã: Dùng để miêu tả trạng thái của một vật thể, cấu trúc hoặc hệ thống đang bị phá vỡ, tách rời ra thành nhiều mảnh, phần nhỏ, không còn nguyên vẹn chặt chẽ như ban đầu.
    • Mệt mỏi đến mức kiệt sức, cảm thấy không còn chút sức lực nào: Dùng để miêu tả trạng thái cơ thể hoặc tinh thần cực kỳ mệt mỏi, uể oải, như thể các bộ phận trên cơ thể muốn rời ra.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (Vật thể tan rã):

    • Bức tường kỹ ấy giờ đã rã rời. (Bức tường kỹ ấy giờ đã nứt nẻ, vữa vụn ra.)
    • Sau trận , con đê bị nước xói mòn trông rã rời. (Sau trận , con đê bị nước làm hư hại nghiêm trọng, nguy cơ vỡ.)
  • Nghĩa 2 (Cơ thể mệt mỏi):

    • Làm việc liên tục mười hai tiếng, tôi cảm thấy chân tay rã rời. (Làm việc liên tục mười hai tiếng, tôi cảm thấy chân tay mệt mỏi, đuối sức.)
    • Sau chuyến leo núi dài, cả đoàn người đều rã rời. (Sau chuyến leo núi dài, tất cả mọi người trong đoàn đều kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rã rời tay chân": Cụm từ cố định nhấn mạnh sự mệt mỏi, đuối sức đến mức tay chân như muốn rời ra.
    • Một ngày lao động nặng nhọc khiến anh ấy rã rời tay chân.
  • "rã rời tinh thần": (Dùng trong văn chương) Diễn tả trạng thái tinh thần suy sụp, kiệt quệ, tan nát.
    • Những tin tức liên tiếp ấy khiến rã rời tinh thần.
Biến thể từ gần giống
  • (động từ/tính từ): Tan ra, không còn dính kết. Thường dùng cho vật chất.
    • Đường bị ẩm nên hết.
  • Rời rạc (tính từ): Không liên tục, không sự liên kết chặt chẽ với nhau. Thường dùng cho sự vật, sự việc trừu tượng.
    • Những ý kiến rời rạc.
  • Tan hoang (tính từ): Bị tàn phá, đổ nát hoàn toàn. Mức độ nặng hơn "rã rời".
    • Căn nhà bị bom đạn tàn phá tan hoang.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa 1 (Tan rã): Nát vụn, đổ nát, tơi tả, lở lói.
  • Nghĩa 2 (Mệt mỏi): Kiệt sức, bải hoải, mệt lả, mệt nhoài, uể oải, rũ rượi.
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa 1 (Tan rã): Vững chắc, kiên cố, nguyên vẹn, chắc chắn.
  • Nghĩa 2 (Mệt mỏi): Sảng khoái, khỏe khoắn, minh mẫn, tràn đầy năng lượng.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
  • "Chân tay rã rời": Thành ngữ phổ biến nhất, diễn tả trạng thái mệt mỏi cực độ về thể xác.
    • Lội bộ cả ngày trong rừng, ai nấy đều chân tay rã rời.
  • "Rã rời như tương": (Cách nói so sánh, thông tục) Rất mệt, cơ thể mềm nhũn ra.
    • Tập thể dục xong, tôi thấy người rã rời như tương.
rã rời

Cành lá rã rời sau cơn bão.

  1. t. 1.Nh. , ngh.1: Cành rã rời. 2. Mệt mỏi lắm: Chân tay rã rời.